Phép dịch "plumage" thành Tiếng Việt

bộ lông, mã, sự vặt lông là các bản dịch hàng đầu của "plumage" thành Tiếng Việt.

plumage noun masculine ngữ pháp

Structure légère et imperméable qui constitue la structure externe qui couvre les oiseaux.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ lông

    bộ lông (chim) [..]

    Le secret réside dans leur plumage remarquablement conçu.

    Lời giải đáp nằm trong bộ lông được thiết kế một cách phi thường.

  • noun
  • sự vặt lông

    sự vặt lông (chim)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plumage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plumage"

Thêm

Bản dịch "plumage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch