Phép dịch "ploutocrate" thành Tiếng Việt

ploutocrate noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tên đầu sỏ tài chính

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ploutocrate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ploutocrate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch