Phép dịch "plioir" thành Tiếng Việt

dao gấp giấy, dao rọc giấy là các bản dịch hàng đầu của "plioir" thành Tiếng Việt.

plioir noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dao gấp giấy

  • dao rọc giấy

  • mảnh gỗ quấn dây câu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plioir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "plioir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch