Phép dịch "pleur" thành Tiếng Việt

khóc, giọt ứa, số nhiều nước mắt là các bản dịch hàng đầu của "pleur" thành Tiếng Việt.

pleur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khóc

    verb

    Parce que mes pleurs, en quelque sorte, lui renvoyaient sa brutalité.

    Bởi vì khi tôi khóc, ông ấy nhận ra sự tàn bạo của mình.

  • giọt ứa

    giọt ứa (ở cây)

  • số nhiều nước mắt

    (thường) số nhiều nước mắt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khóc
    • Khóc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pleur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pleur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pleur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch