Phép dịch "plat" thành Tiếng Việt
bằng, bằng phẳng, đĩa là các bản dịch hàng đầu của "plat" thành Tiếng Việt.
plat
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Vaisselle [..]
-
bằng
adjectiveParce que la Flandre est un pays plat!
Bởi vì Flanders là một vùng đồng bằng!
-
bằng phẳng
Honnêtement, Je n'ai jamais vu une ligne aussi plate.
Tôi muốn nói rằng tôi hiếm khi nào thấy đường thẳng nào bằng phẳng như vậy.
-
đĩa
nounJe dois partir, mais je t'ai mis un plat de pâtes dans le micro-ondes.
Cháu phải ra ngoài... còn một đĩa mỳ Ý cho bác trong lò vi sóng đó ạ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- món ăn
- dẹt
- bẹt
- tẹt
- nhạt nhẽo
- món
- phẳng
- nhạt
- giẹp
- lép
- rẻ
- lạt
- trẹt
- hèn
- xóp
- khúm núm
- lá thép
- lép kẹp
- lạt lẽo
- mặt bìa
- mặt bẹt
- dĩa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " plat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "plat"
Các cụm từ tương tự như "plat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phèn đẹt
-
sán
-
gí
-
cửa chuyền thức ăn
-
vung đậy đĩa
-
bái xái
-
món chính
-
dân đen · kẻ hèn hạ
Thêm ví dụ
Thêm