Phép dịch "plaid" thành Tiếng Việt

chăn choàng, phiên tòa, vụ cãi cọ là các bản dịch hàng đầu của "plaid" thành Tiếng Việt.

plaid noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chăn choàng

    (từ cũ, nghĩa cũ) chăn choàng (của người Ê-cốt)

  • phiên tòa

    (từ cũ, nghĩa cũ) phiên tòa

  • vụ cãi cọ

  • vụ kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plaid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "plaid"

Thêm

Bản dịch "plaid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch