Phép dịch "pittoresque" thành Tiếng Việt

cái mặn mà, cái ý nhị, cẩm tú là các bản dịch hàng đầu của "pittoresque" thành Tiếng Việt.

pittoresque adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái mặn mà

  • cái ý nhị

  • cẩm tú

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hội họa
    • mặn mà
    • ngoạn mục
    • vẽ đẹp như tranh
    • ý nhị
    • đáng vẽ nên tranh
    • đẹp như tranh
    • đẹp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pittoresque " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pittoresque" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pittoresque" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch