Phép dịch "piton" thành Tiếng Việt

đinh khuy, chỏm, chỏm núi là các bản dịch hàng đầu của "piton" thành Tiếng Việt.

piton noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đinh khuy

  • chỏm

  • chỏm núi

  • đinh trèo núi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "piton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch