Phép dịch "piriforme" thành Tiếng Việt

hình quả lê là bản dịch của "piriforme" thành Tiếng Việt.

piriforme adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hình quả lê

    (có) hình quả lê

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " piriforme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "piriforme" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "piriforme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch