Phép dịch "piquet" thành Tiếng Việt
cọc, nọc, tốp là các bản dịch hàng đầu của "piquet" thành Tiếng Việt.
piquet
noun
masculine
ngữ pháp
Pieu
-
cọc
nounJe vais poser ce piquet et je vais m'en aller.
Tao sẽ bỏ cái cọc này xuống, và tao sẽ ra khỏi đây.
-
nọc
nounEnsuite, elle ‘ prend un piquet de la tente et met dans sa main le marteau ’, des objets que les nomades utilisaient régulièrement.
Rồi Gia-ên “lấy một cây nọc trại, và tay nắm cái búa”, vật mà những người ngụ trong lều thường dùng.
-
tốp
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pikê
- tốp lính
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " piquet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "piquet"
Các cụm từ tương tự như "piquet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nọc
Thêm ví dụ
Thêm