Phép dịch "pignon" thành Tiếng Việt
hồi, đốc, bánh răng pinhông là các bản dịch hàng đầu của "pignon" thành Tiếng Việt.
pignon
noun
masculine
ngữ pháp
Roue dentée qui s'enroule sur une chaîne ou autre bande perforée. [..]
-
hồi
-
đốc
verb noun -
bánh răng pinhông
(cơ khí, cơ học) bánh răng (nhỏ) pinhông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cây thông lọng
- hạt thông lọng
- đầu hồi nhà
- đầu hồi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pignon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "pignon"
Các cụm từ tương tự như "pignon" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xe đạp số cố định
Thêm ví dụ
Thêm