Phép dịch "pie" thành Tiếng Việt
vá, khoang, chim ác là là các bản dịch hàng đầu của "pie" thành Tiếng Việt.
pie
noun
feminine
ngữ pháp
Oiseau
-
vá
Si j'avais des talents divinatoires, j'aurais peut-être misé sur un cheval pie.
Nếu có khả năng tiên tri, thì có lẽ tôi đã bắt cá con ngựa vá.
-
khoang
plusieurs couches de pantalon de survêtement, un pull queue de pie
quần thun, áo len khoang
-
chim ác là
(động vật học) chim ác là
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ác là
- bồ các
- người ba hoa
- việc thiện
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pie
proper
-
Chi Ác là
Hình ảnh có "pie"
Các cụm từ tương tự như "pie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cao cát phương đông
-
khách
-
Bách thanh xám lớn
-
Bách thanh mặt nạ
-
lổ luồn dây
-
đuôi tôm
-
Sáo khoang châu Á
-
Bách thanh đuôi dài
Thêm ví dụ
Thêm