Phép dịch "pie" thành Tiếng Việt

vá, khoang, chim ác là là các bản dịch hàng đầu của "pie" thành Tiếng Việt.

pie noun feminine ngữ pháp

Oiseau

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Si j'avais des talents divinatoires, j'aurais peut-être misé sur un cheval pie.

    Nếu có khả năng tiên tri, thì có lẽ tôi đã bắt cá con ngựa .

  • khoang

    plusieurs couches de pantalon de survêtement, un pull queue de pie

    quần thun, áo len khoang

  • chim ác là

    (động vật học) chim ác là

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ác là
    • bồ các
    • người ba hoa
    • việc thiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pie proper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Chi Ác là

Hình ảnh có "pie"

Các cụm từ tương tự như "pie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch