Phép dịch "pickpocket" thành Tiếng Việt
kẻ móc túi là bản dịch của "pickpocket" thành Tiếng Việt.
pickpocket
noun
masculine
ngữ pháp
Voleur qui prend de l'argent ou des objets dans les vêtements ou les poches.
-
kẻ móc túi
Quand tu m'as connue, j'étais pickpocket sur la ligne L.
Khi gặp sư phụ, con chỉ là một kẻ móc túi ở trên tàu điện.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pickpocket " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm