Phép dịch "phishing" thành Tiếng Việt

lừa đảo qua mạng là bản dịch của "phishing" thành Tiếng Việt.

phishing

Envoi de courriels par des personnes qui se font passer pour une organisation légitime.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • lừa đảo qua mạng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phishing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phishing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch