Phép dịch "phase" thành Tiếng Việt

pha, bước, kỳ là các bản dịch hàng đầu của "phase" thành Tiếng Việt.

phase noun feminine ngữ pháp

(garder, perdre) contenance

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • pha

    noun

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất [..]

    Ces petits bâtards étaient si forts, qu'une nouvelle phase fut découverte.

    Thuốc quỷ này quá mạnh, và tôi khám phá ra một pha hoàn toàn mới.

  • bước

    noun
  • kỳ

    noun

    Voix : Chaque carte représente une phase du cycle lunaire.

    Giọng nói: Mỗi lá bài đại diện cho một giai đoạn của 13 chu kỳ mặt trăng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • công đoạn
    • giai đoạn
    • Pha sóng
    • pha sóng
    • thời kỳ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phase

Phase (électricité)

+ Thêm

"Phase" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phase trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "phase" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch