Phép dịch "phare" thành Tiếng Việt

hải đăng, đèn biển, đèn pha là các bản dịch hàng đầu của "phare" thành Tiếng Việt.

phare adjective noun masculine ngữ pháp

tour portant un feu destiné à guider les navires [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hải đăng

    noun

    Tour portant un feu destiné à guider les navires.|1

    Quel danger quand un phare ne fonctionne plus !

    Một hải đăng mà bị hư thì thật là nguy hiểm biết bao!

  • đèn biển

  • đèn pha

    Je n'ai vu que la forme et les phares.

    Uh, tôi chỉ thấy hình dáng và đèn pha.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pha
    • vọng đăng
    • đèn
    • Hải đăng
    • pha xe
    • Đèn pha
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "phare"

Các cụm từ tương tự như "phare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch