Phép dịch "phallus" thành Tiếng Việt

dương vật, nấm lõ chó, nõn là các bản dịch hàng đầu của "phallus" thành Tiếng Việt.

phallus

pénis en érection [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dương vật

    noun

    Une étude où une femme nue chevauche un phallus mécanique!

    Một nghiên cứu mà có một phụ nữ khỏa thân xài một cái dương vật giả!

  • nấm lõ chó

    (thực vật học) nấm lõ chó

  • nõn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cu
    • tượng dương vật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phallus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "phallus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phallus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch