Phép dịch "phalangine" thành Tiếng Việt

đốt giữa, đốt hai là các bản dịch hàng đầu của "phalangine" thành Tiếng Việt.

phalangine noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đốt giữa

    (giải phẫu) đốt hai, đốt giữa (ngón tay, ngón chân)

  • đốt hai

    (giải phẫu) đốt hai, đốt giữa (ngón tay, ngón chân)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phalangine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phalangine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch