Phép dịch "pets" thành Tiếng Việt
rắm rít là bản dịch của "pets" thành Tiếng Việt.
pets
noun
masculine
ngữ pháp
-
rắm rít
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pets" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh phồng
-
trung tiện
-
coi chừng! · cái rắm · rắm · trung tiện · đánh rắm
-
oắt con
-
chùi gháu · địt
-
bủm
-
thằng nhãi · thằng oắt · áo vét rất ngắn
-
coi chừng! · cái rắm · rắm · trung tiện · đánh rắm
Thêm ví dụ
Thêm