Phép dịch "pester" thành Tiếng Việt

quát tháo, quát, nạt là các bản dịch hàng đầu của "pester" thành Tiếng Việt.

pester verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quát tháo

  • quát

    verb
  • nạt

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • réo
    • be
    • càu nhàu
    • nạt nộ
    • quát lác
    • thét lác
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pester " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pester" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Dịch hạch
  • dịch tả trâu bò
  • Dịch hạch · bệnh dịch · bệnh dịch hạch · dịch hạch · ghê thật! · lý thuyết độc hại · người tai ác · oắt con · ôn dịch · đứa trẻ tinh nghịch
  • Dịch hạch · dịch hạch
  • cái chết đen
  • Dịch hạch
  • Dịch hạch · bệnh dịch · bệnh dịch hạch · dịch hạch · ghê thật! · lý thuyết độc hại · người tai ác · oắt con · ôn dịch · đứa trẻ tinh nghịch
Thêm

Bản dịch "pester" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch