Phép dịch "pervers" thành Tiếng Việt

tai ác, đồi bại, bại hoại là các bản dịch hàng đầu của "pervers" thành Tiếng Việt.

pervers adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tai ác

    (văn học) tai ác

  • đồi bại

    adjective

    Les adultes pervers ne sont pas les seuls dangereux.

    Không chỉ có người lớn mới đồi bại và nguy hiểm.

  • bại hoại

    Ben je pense qu'il faut qu'ils sachent que je ne suis pas un genre de pervers.

    Con nghĩ họ cần biết rằng con không phải là loại người bại hoại.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hư hèn
    • hư hỏng
    • kẻ tai ác
    • ma đạo
    • sâu độc
    • tà vạy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pervers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pervers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch