Phép dịch "perspicace" thành Tiếng Việt
sáng suốt, cao kiến, cao minh là các bản dịch hàng đầu của "perspicace" thành Tiếng Việt.
perspicace
adjective
masculine
ngữ pháp
-
sáng suốt
adjectiveMais les chrétiens perspicaces ne se laissent pas duper par ce genre d’arguments.
Tuy nhiên, những luận điệu như thế không thể làm lay chuyển lập trường của các tín đồ sáng suốt.
-
cao kiến
adjective -
cao minh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sắc cạnh
- sắc nước
- tinh ý
- tinh đời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perspicace " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perspicace" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắc cạnh
-
Hãy khôn
-
anh minh
Thêm ví dụ
Thêm