Phép dịch "pernicieux" thành Tiếng Việt

ác tính, nguy hại, độc hại là các bản dịch hàng đầu của "pernicieux" thành Tiếng Việt.

pernicieux adjective masculine ngữ pháp

Qui cause des dommages ou du préjudice.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ác tính

    adjective

    (y học) ác tính

    C'est systémique, pernicieux... et c'est planétaire.

    Nó có tính hệ thống, ác tính và toàn cầu.

  • nguy hại

    (văn học) độc hại, nguy hại

    Même si le problème est pernicieux, et aussi intraitable que le racisme.

    ngay cả khi mà vấn đề nguy hại và khó giải quyết như sự phân biệt chủng tộc.

  • độc hại

    adjective

    (văn học) độc hại, nguy hại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pernicieux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "pernicieux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch