Phép dịch "perforatrice" thành Tiếng Việt

máy khoan, xem perforateur là các bản dịch hàng đầu của "perforatrice" thành Tiếng Việt.

perforatrice noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • máy khoan

  • xem perforateur

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perforatrice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perforatrice" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khoan · nhân viên đánh máy · thợ khoan · thợ đục lỗ · đục lỗ
  • khoan · nhân viên đánh máy · thợ khoan · thợ đục lỗ · đục lỗ
Thêm

Bản dịch "perforatrice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch