Phép dịch "perception" thành Tiếng Việt

tri giác, chức thu thuế, phòng thu thuế là các bản dịch hàng đầu của "perception" thành Tiếng Việt.

perception noun feminine ngữ pháp

Compréhension consciente de quelque chose.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tri giác

    noun

    faculté biophysique ou phénomène physio-psychologique et culturel qui relie l'action du vivant aux mondes et à l'environnement

    Même si d'autres pays m'ont dit que l'étude des techniques de perception

    Trong khi các nước khác nói rằng nghiên cứu bằng các kĩ thuật tri giác

  • chức thu thuế

  • phòng thu thuế

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nhận thức
    • sự thu
    • điều tri giác được
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perception " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perception" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perception" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch