Phép dịch "perce" thành Tiếng Việt

cái giùi, lỗ là các bản dịch hàng đầu của "perce" thành Tiếng Việt.

perce verb noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cái giùi

  • lỗ

    noun

    lỗ (sáo, kèn) [..]

    Aucune des filles n'était percée 2 fois, au moment de leur enlèvement.

    Không nạn nhân nào bấm lỗ tai 2 lần vào lúc họ bị bắt cóc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perce " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perce" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây mùi biển
  • sộp
  • cây gai tường
  • chọc thủng · giùi · khoan · khoét · khám phá · lách qua · ló ra · lọt qua · lộ ra · mọc ra · mở · nhìn thấu · nổi lên · thấm qua · vỡ ra · xoi · xuyên · xuyên qua · đâm thủng · đục
  • cửa trổ · lối trổ · sự chọc thủng · trổ · xem percé · đột phá khẩu
  • Hoa tuyết điểm
  • mọt · mọt gỗ
  • cây giọt sữa
Thêm

Bản dịch "perce" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch