Phép dịch "penture" thành Tiếng Việt

sắt bản lề là bản dịch của "penture" thành Tiếng Việt.

penture noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sắt bản lề

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " penture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "penture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch