Phép dịch "pendeloque" thành Tiếng Việt
tòn ten, viên tòn ten là các bản dịch hàng đầu của "pendeloque" thành Tiếng Việt.
pendeloque
noun
feminine
ngữ pháp
-
tòn ten
-
viên tòn ten
viên tòn ten (ở hoa tai, ở đèn chùm)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pendeloque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm