Phép dịch "pattes" thành Tiếng Việt
râu má là bản dịch của "pattes" thành Tiếng Việt.
pattes
noun
feminine
ngữ pháp
-
râu má
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pattes " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pattes" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chân · còng · cẳng · giò · hoa tay · lưỡi · móc sắt · ngoe · ngòi kẻ giấy nhạc · nắp · nắp túi · nẹp áo · sự khéo tay · tay · đinh móc
-
giời
-
Tôm thẻ chân trắng
-
rượu khé cổ
-
râu má
-
cỏ chét chân ngỗng · ngã năm · ngã tư · vết nhăn đuôi mắt
-
động vật nhiều chân
-
cầu vai
Thêm ví dụ
Thêm