Phép dịch "pastille" thành Tiếng Việt

viên ngậm, đan, hương thỏi là các bản dịch hàng đầu của "pastille" thành Tiếng Việt.

pastille noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • viên ngậm

    (dược học) viên ngậm [..]

    Quelqu'un a-t-il une pastille?

    Có ai có viên ngậm không?

  • đan

  • hương thỏi

    hương thỏi (để đốt cho thơm)

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • viên kẹo
    • viên
    • thuốc viên
    • viên nén
    • viên thuốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pastille " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pastille
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Strepsils

Hình ảnh có "pastille"

Thêm

Bản dịch "pastille" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch