Phép dịch "passible" thành Tiếng Việt

đáng, phải chịu là các bản dịch hàng đầu của "passible" thành Tiếng Việt.

passible adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đáng

    adjective verb

    Laisser un enfant sans surveillance est passible de prison.

    để mặc một đứa trẻ không người trông nom là một hành vi đáng bỏ tù.

  • phải chịu

    Ceux qui font subir des sévices sont passibles de sanctions disciplinaires.

    Những người nào lạm dụng... thì phải chịu kỷ luật của Giáo Hội.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passible " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "passible" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch