Phép dịch "passe" thành Tiếng Việt
lạch, vòng, vành là các bản dịch hàng đầu của "passe" thành Tiếng Việt.
passe
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Action d'envoyer la balle ou le palet à un joueur de la même équipe. [..]
-
lạch
noun(hàng hải) lạch
-
vòng
nounvòng (dây cuộn) [..]
Alors, comment passeriez-vous du linéaire au circulaire ?
Vậy làm cách nào để chuyển từ dạng đường thẳng thành dạng vòng?
-
vành
nounvành (mũ) [..]
On l'a vue essayer de passer le périmètre de sécurité.
Chúng tôi đã phát hiện cô ta cố lẻn vào vành đai.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giấy in đôi
- mùa bay qua
- mùa đi qua
- như passe-partout
- sự bay qua
- sự chuyền bóng
- sự dấn lên
- sự huơ tay
- sự đi qua
- tiền đặt
- đèo
- 過去
- quá khứ
- đèo núi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " passe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "passe" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bỏ lơ · bỏ qua · bỏ sót · cho qua
-
cái lọc trà
-
cửa chuyền thức ăn
-
lối đi giữa luống · điệu vũ lướt chân
-
cây thục quỳ hồng
-
mật khẩu thiết bị
Thêm ví dụ
Thêm