Phép dịch "passage" thành Tiếng Việt

hành lang, sự đi qua, đoạn là các bản dịch hàng đầu của "passage" thành Tiếng Việt.

passage noun verb masculine ngữ pháp

Endroit où l'on peut passer entre ou le long de section de sièges dans un théâtre, une salle de classe, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hành lang

    noun

    Ce passage y mène.

    Cái hành lang đó dẫn tới phòng máy.

  • sự đi qua

  • đoạn

    noun

    Le passage suivant est un extrait d'une fable très connue.

    Trích đoạn sau đây trích dẫn từ một truyện cổ tích nổi tiếng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường
    • lối
    • bước chuyển
    • chỗ đi qua
    • lúc đi qua
    • lối đi
    • lối đi qua
    • ngõ hẹp
    • nét lướt
    • quyền đi qua
    • sự thoảng qua
    • sự vượt biển
    • sự vượt qua
    • tiền qua cầu
    • tiền đò
    • điều thoảng qua
    • đoạn nhạc
    • đoạn văn
    • đường cầu
    • đèo
    • đèo núi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "passage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "passage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch