Phép dịch "partisane" thành Tiếng Việt

nữ du kích, du kích là các bản dịch hàng đầu của "partisane" thành Tiếng Việt.

partisane noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nữ du kích

  • du kích

    noun

    Ces foutus fermiers sont tous des partisans de toute façon.

    Dù sao bọn nông dân chết tiệt đó cũng là du kích.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " partisane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "partisane" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có chủ trương · có ý kiến · du kích · người theo · người tán thành · quân du kích · thân · thân binh · vì chính kiến · vì đảng phái · đồ đảng
Thêm

Bản dịch "partisane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch