Phép dịch "partiel" thành Tiếng Việt
riêng, bộ phận, một phần là các bản dịch hàng đầu của "partiel" thành Tiếng Việt.
partiel
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
riêng
(toán học) riêng phần, riêng
-
bộ phận
nounde spécialistes isolés administrant des soins partiels
của các chuyên gia độc lập với các bộ phận chăm sóc
-
một phần
Ça nécessite un formatage partiel qui efface la mémoire.
Và để làm thế anh phải định dạng lại một phần, nên ký ức sẽ mất đi.
-
riêng phần
(toán học) riêng phần, riêng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " partiel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "partiel" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phương trình vi phân riêng phần
-
làm thêm
-
Đạo hàm riêng
-
xem partiel
-
hàm bộ phận
-
tái tạo bộ phận
Thêm ví dụ
Thêm