Phép dịch "partant" thành Tiếng Việt

vậy, do đó, người xuất phát là các bản dịch hàng đầu của "partant" thành Tiếng Việt.

partant adjective noun conjunction verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vậy

    adverb

    Si c'est vrai, je fais partie d'une véritable minorité.

    Nếu đúng vậy, nó làm cho tôi đứng trong nhóm thiểu số.

  • do đó

    mais pour la majeure partie, ça ne vient pas de là.

    nhưng hầu hết không phải vì lý do đó

  • người xuất phát

    người xuất phát (trong cuộc đua xe đạp, cuộc chạy việt dã ... )

  • người đi

    Mais je ne peux vous emmener nulle part sans la permission de l'étage du dessus.

    Nhưng tôi không thể đưa mọi người đi đâu mà không có lệnh của cấp trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " partant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "partant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "partant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch