Phép dịch "parqueur" thành Tiếng Việt

người trông bãi quây, người trông bãi sò là các bản dịch hàng đầu của "parqueur" thành Tiếng Việt.

parqueur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người trông bãi quây

    người trông bãi quây (súc vật)

  • người trông bãi sò

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parqueur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parqueur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch