Phép dịch "parole" thành Tiếng Việt
lời nói, lời, giọng nói là các bản dịch hàng đầu của "parole" thành Tiếng Việt.
parole
noun
feminine
ngữ pháp
mot(s)
-
lời nói
nounCes paroles et ces actions, ainsi que beaucoup d’autres, peuvent communiquer l’amour.
Những lời nói và hành động này, và nhiều lời nói và hành động khác, có thể truyền đạt tình yêu thương.
-
lời
nounSoulignons que ce sont « les paroles de Hizqiya » qui ont donné courage au peuple.
Hãy lưu ý là “lời của Ê-xê-chia” đã động lòng dân sự.
-
giọng nói
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lời hứa
- từ
- điều
- nhời
- câu nói
- Parole
- bài phát biểu
- ngôn từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Parole
proper
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Parole" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Parole trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "parole" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
xảo ngôn
-
dâm ngôn
-
danh ngôn
-
buông lời
-
thơ tình
-
lợi khẩu
-
ngôn hành
-
thiện ngôn
Thêm ví dụ
Thêm