Phép dịch "parking" thành Tiếng Việt
bãi xe, chỗ đậu xe, khu đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "parking" thành Tiếng Việt.
parking
noun
masculine
ngữ pháp
-
bãi xe
Depuis le parking, le tireur était face au soleil.
Tại bãi xe đó, khi ngắm bắn sẽ bị ánh sáng mặt trời chiếu vào mắt.
-
chỗ đậu xe
Ils sont sur le parking et dans la rue.
Chúng dàn quân ở chỗ đậu xe và băng cả sang đường.
-
khu đỗ xe
alors que je vivais dans mon van sur un parking de supermarché,
khi tôi còn sống trong xe tải ở khu đỗ xe của Wal-Mart
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đỗ xe
- đậu xe
- bãi đậu xe
- khu vực đỗ xe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " parking " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "parking"
Thêm ví dụ
Thêm