Phép dịch "parfaitement" thành Tiếng Việt

hoàn toàn, phải, vạnh là các bản dịch hàng đầu của "parfaitement" thành Tiếng Việt.

parfaitement adverb

D'une manière parfaite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hoàn toàn

    adjective

    Aussi longtemps qu'une femme peut paraître dix ans plus jeune que sa fille, elle est parfaitement satisfaite.

    Chừng nào một phụ nữ trông có vẻ trẻ hơn con gái mình mười tuổi, thì bà ấy hoàn toàn hài lòng.

  • phải

    adjective verb

    (thân mật) phải, đúng thế

    Décidez maintenant d’être parfaitement obéissants.

    Quyết định ngay từ bây giờ là phải vâng lời một cách chính xác.

  • vạnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngọt
    • chăn chắn
    • hoàn hảo
    • đúng thế
    • đầy đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parfaitement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "parfaitement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parfaitement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch