Phép dịch "parallaxe" thành Tiếng Việt

thị sai, Thị sai là các bản dịch hàng đầu của "parallaxe" thành Tiếng Việt.

parallaxe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thị sai

    (thiên văn; nhiếp ảnh) thị sai [..]

    Cette différence, cette différence angulaire, c'est le parallaxe solaire.

    Sự khác biệt đó, sự chênh lệch góc đó, đó là thị sai sao.

  • Thị sai

    Cette différence, cette différence angulaire, c'est le parallaxe solaire.

    Sự khác biệt đó, sự chênh lệch góc đó, đó là thị sai sao.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parallaxe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "parallaxe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch