Phép dịch "par-devant" thành Tiếng Việt

mặt con bài, trước, trước mặt là các bản dịch hàng đầu của "par-devant" thành Tiếng Việt.

par-devant
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • mặt con bài

    (đánh bài) (đánh cờ) mặt con bài

  • trước

    adposition

    Fils, je ne peux passer par devant, pas comme ça.

    Con trai, bố không thể đi ra bằng cửa trước.

  • trước mặt

  • ở phía trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " par-devant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "par-devant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch