Phép dịch "papy" thành Tiếng Việt

ông, ông nội là các bản dịch hàng đầu của "papy" thành Tiếng Việt.

papy noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ông

    noun

    (tiếng thân mật của trẻ con) ông [..]

    Comment ça va ce soir, papy?

    Tối nay ông thấy thế nào, ông ngoại?

  • ông nội

    noun

    Je sauvais la galaxie quand votre papy portait encore des couches.

    Tôi đã cứu thiên hà này khi ông nội của ngài còn đang quấn tã.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "papy"

Thêm

Bản dịch "papy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch