Phép dịch "papillon" thành Tiếng Việt

bươm bướm, ho diep, con bướm là các bản dịch hàng đầu của "papillon" thành Tiếng Việt.

papillon noun masculine ngữ pháp

Papillon de jour (rhopalocère) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bươm bướm

    noun

    (động vật học) con bướm, bươm bướm [..]

    Le beau papillon tout plein de couleurs ?

    Ai tạo ra bươm bướm với đôi cánh sặc sỡ?

  • ho diep

    noun
  • con bướm

    (động vật học) con bướm, bươm bướm [..]

    La chenille se transforme en papillon.

    Con sâu lột xác thành con bướm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hồ điệp
    • người bộp chộp
    • người nhẹ dạ
    • nắp chế hòa khí
    • truyền đơn con bướm
    • tờ bướm
    • áp phích bướm
    • đai ốc tai hồng
    • bướm
    • điệp
    • buom buom
    • bơi bướm
    • bướm ngày
    • Bơi bướm
    • Bướm ngày
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Papillon

Papillon (chien)

+ Thêm

"Papillon" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Papillon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "papillon"

Các cụm từ tương tự như "papillon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "papillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch