Phép dịch "papa" thành Tiếng Việt

ba, bố, cha là các bản dịch hàng đầu của "papa" thành Tiếng Việt.

papa noun masculine ngữ pháp

Mot enfantin pour "père".

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ba

    noun

    Père|1

    Je n'ai jamais eu ce que tu as eu avec maman et papa.

    Em chưa bao giờ có cảm giác như anh có với ba mẹ, được chứ?

  • bố

    noun

    Père|1

    Attends que maman et papa s'en rendent compte.

    Cứ chờ tới lúc bố mẹ nghe về chuyện này đi.

  • cha

    noun

    Père|1

    Surtout depuis que son papa a décimé notre bande et porte nos peaux pour avoir chaud.

    Nhất là cha nó hay lột da chúng ta để làm lều và may áo để giữ ấm.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tía
    • thầy
    • bọ
    • cậu
    • cha nội
    • bác
    • áng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " papa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Papa
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Je suppose que je suis celui qui a tué Papa.

    Em đoán em là thằng đã giết ba.

Các cụm từ tương tự như "papa" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "papa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch