Phép dịch "panier" thành Tiếng Việt

rổ, thúng, mủng là các bản dịch hàng đầu của "panier" thành Tiếng Việt.

panier noun masculine ngữ pháp

Conteneur léger, en général rond et ouvert en haut avec le dessous applati. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rổ

    noun

    (thể dục thể thao) rổ (bóng rổ); điểm thắng [..]

    Ils ont vu des paniers vides se remplir de denrées alimentaires.

    Nơi đây họ đã chứng kiến những cái rổ không được chất đầy đồ tạp phẩm.

  • thúng

    noun

    » On ne met pas une lampe sous un panier, mais sur un porte-lampe, où elle peut diffuser de la lumière.

    Người ta không thắp đèn rồi lấy thúng đậy lại, nhưng đặt trên chân đèn để nó có thể chiếu sáng.

  • mủng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giỏ
    • khung phồng
    • điểm thắng
    • Giỏ
    • cái giỏ
    • cái rổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " panier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "panier"

Các cụm từ tương tự như "panier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "panier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch