Phép dịch "pamplemousse" thành Tiếng Việt

bòng, bưởi, Bưởi là các bản dịch hàng đầu của "pamplemousse" thành Tiếng Việt.

pamplemousse noun masculine ngữ pháp

Agrume en forme de poire [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bòng

    noun
  • bưởi

    noun

    On lui a diagnostiqué un fibrome de la taille d'un pamplemousse.

    Chị được chẩn đoán có khối u xơ to bằng quả bưởi.

  • Bưởi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả bưởi
    • cây bưởi chùm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pamplemousse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pamplemousse"

Các cụm từ tương tự như "pamplemousse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pamplemousse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch