Phép dịch "palefrenier" thành Tiếng Việt
mã phu, người coi ngựa là các bản dịch hàng đầu của "palefrenier" thành Tiếng Việt.
palefrenier
noun
masculine
ngữ pháp
-
mã phu
noun -
người coi ngựa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " palefrenier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm