Phép dịch "palatial" thành Tiếng Việt

cung điện, tòa án là các bản dịch hàng đầu của "palatial" thành Tiếng Việt.

palatial adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cung điện

    noun

    (hiếm) (thuộc) cung điện

  • tòa án

    noun

    (từ cũ; nghĩa cũ) (thuộc) tòa án

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palatial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "palatial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch