Phép dịch "palanquin" thành Tiếng Việt

cáng, cái cáng, palăng siết buồm là các bản dịch hàng đầu của "palanquin" thành Tiếng Việt.

palanquin noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cáng

    noun
  • cái cáng

  • palăng siết buồm

    (hàng hải) palăng siết buồm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • võng giá
    • kiệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " palanquin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "palanquin"

Các cụm từ tương tự như "palanquin" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "palanquin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch